Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being sedate; calmness of mind, manner, or countenance
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
serenity
composure
tranquillity
placidity
Nguồn gốc
(etymology)
sedate
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sedateness
sedate
Điềm tĩnh, bình thản
tính từ, động từ
sedat
ion
Sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc)
danh từ
sedat
ive
Làm dịu
danh từ, tính từ
AI
1
Tính bình thản
1
Tính bình thản
1
Tính bình thản