Dịch

sedation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of sedating, especially by use of sedatives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedationDạng gốc (base form)
  2. sedationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • under sedationđang được dùng thuốc an thầnThe victim's wife was last night being kept under sedation in the local hospital.Vợ của nạn nhân tối qua vẫn được dùng thuốc an thần tại bệnh viện địa phương.

Cụm từ (phrase)

terminal sedationdanh từHành động đánh thuốc mê một bệnh nhân sắp chết đến hôn mê và giữ lại thức ăn, nước uống cho đến khi họ chết
conscious sedationdanh từKỹ thuật gây mê trong đó bệnh nhân vẫn tỉnh táo nhưng phải chịu một số tác dụng thông thường của thuốc an thần, bao gồm giảm đau, mất trí nhớ trước, v.v

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bệnh nhân quá kích động nên bác sĩ phải dùng thuốc an thần.
  • .Dan đã tỉnh lại sau khi hết thuốc an thần.
  • .Tom được giữ trong tình trạng gây mê suốt quá trình thủ thuật.

AI