Nghĩa chính
- Sự trầm lặng, sự thanh bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being serene; calmness; peacefulness.
- Sự tĩnh lặng, sự êm đềmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of agitation or disturbance.
- Điện hạ, Đức Ngàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A title given to a reigning prince or similar dignitary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serenityDạng gốc (base form)
- serenitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Không có đam mê, chỉ có sự bình yên.
- .Anh ấy toát ra sự thanh thản rất lớn.
- .Hồi giáo đã mang lại cho tôi sự thanh thản.