Dịch

calmness

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự yên lặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being calm; tranquillity; silence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calmnessDạng gốc (base form)
  2. calmnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air of calmnessVẻ điềm tĩnh
outward calmnessVẻ bình tĩnh bên ngoài
relative calmnessSự êm đềm tương đối
restore calmnessKhôi phục sự yên bình

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Hòa mình vào thiên nhiên mang lại cho tôi sự thanh thản.
  • .Sức mạnh nằm ở sự bình tĩnh.
  • .Sức mạnh nằm trong sự bình tĩnh.

AI