Dịch

parsimonia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾsiˈmonja/

Nghĩa chính

  1. Tính bủn xỉn, tính keo kiệtdanh từparsimony
  2. Tính tiết kiệm, tính tằn tiệndanh từfrugality
  3. Sự thong thả, sự điềm tĩnh, sự chậm rãidanh từcalmness, unhurriedness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parsimoniaDạng gốc (base form)
  2. parsimoniasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc parsimonia

Ví dụ

  • , .Anh ấy thong thả quay lại, như thể không quan tâm đến những gì đang diễn ra phía sau.
  • .Bà lão nông dân thong thả đáp lại với nụ cười hóm hỉnh trên môi.
  • .Ông lão thong thả trả lời.

AI