parsimonia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾsiˈmonja/
Nghĩa chính
- Tính bủn xỉn, tính keo kiệtdanh từparsimony
- Tính tiết kiệm, tính tằn tiệndanh từfrugality
- Sự thong thả, sự điềm tĩnh, sự chậm rãidanh từcalmness, unhurriedness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parsimoniaDạng gốc (base form)
- parsimoniasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc parsimoniaVí dụ
- , .Anh ấy thong thả quay lại, như thể không quan tâm đến những gì đang diễn ra phía sau.
- .Bà lão nông dân thong thả đáp lại với nụ cười hóm hỉnh trên môi.
- .Ông lão thong thả trả lời.