Dịch

calma

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự bình tĩnh, sự tĩnh lặng, sự yên bìnhdanh từcalm, stillness, peacefulness
  2. Sự yên tĩnh, hòa bình và yên tĩnhdanh từtranquility, peace and quiet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calmaDạng gốc (base form)
  2. calmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en calmatính từĐiềm tĩnh; tĩnh lặng (đại dương)
calma chichadanh từBình tĩnh chết người
mantener la calmaGiữ bình tĩnh
conservar la calmaGiữ bình tĩnh
calmar la sedLàm dịu cơn khát
calmar el dolorGiảm đau
calmarse la tormentaCơn bão lắng xuống

AI