Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calmadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/kalˌmadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bình tĩnh
trạng từ
calmly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不动声色
bù dòng shēng sè
Bình tĩnh, không biến sắc, điềm nhiên
Tiếng Anh
calmly
Một cách bình tĩnh
AI
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh