Dịch

calmly

B2trạng từ (adverb)
UK/ˈkɑː(ɹ)m.li/US/ˈkɑmli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cách bình tĩnhtrạng từIn a calm manner; coolly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calmlyDạng gốc (base form)
  2. more calmlySo sánh hơn (comparative)
  3. most calmlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

breathe calmlyThở đều bình tĩnh
explain calmlyBình tĩnh giải thích
react calmlyPhản ứng bình tĩnh
respond calmlyBình tĩnh đáp lại
speak calmlyNói một cách bình tĩnh
walk calmlyBình tĩnh bước đi

Ví dụ

  • .Cô chạy ra cửa và thấy đứa trẻ đường phố rách rưới đang bình thản chơi đàn phong cầm.
  • .Diego bình tĩnh đứng dậy.
  • .Dòng sông êm đềm trôi.

AI