Nghĩa chính
- Một cách bình tĩnhtrạng từIn a calm manner; coolly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calmlyDạng gốc (base form)
- more calmlySo sánh hơn (comparative)
- most calmlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathe calmly | Thở đều bình tĩnh | |
| explain calmly | Bình tĩnh giải thích | |
| react calmly | Phản ứng bình tĩnh | |
| respond calmly | Bình tĩnh đáp lại | |
| speak calmly | Nói một cách bình tĩnh | |
| walk calmly | Bình tĩnh bước đi |
Ví dụ
- .Cô chạy ra cửa và thấy đứa trẻ đường phố rách rưới đang bình thản chơi đàn phong cầm.
- .Diego bình tĩnh đứng dậy.
- .Dòng sông êm đềm trôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc calmlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha