Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tranquilamente
B2
trạng từ
(adverb)
/tɾanˌkilaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bình tĩnh
trạng từ
calmly; tranquilly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bình tĩnh
calmamente
Xuất hiện ở từ khác
easy
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不动声色
bù dòng shēng sè
Bình tĩnh, không biến sắc, điềm nhiên
Tiếng Anh
calmly
Một cách bình tĩnh
AI
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh