Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speak calmly
US
/ˈ
s
p
i
k
ˈ
k
ɑ
m
l
i
/
Nghĩa chính
1
Nói một cách bình tĩnh
Xuất hiện ở từ khác
twitter
trái nghĩa
đối nghĩa, nói bình tĩnh
AI
1
Nói một cách bình tĩnh
1
Nói một cách bình tĩnh
1
Nói một cách bình tĩnh