Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- tiếng hót, tiếng chim hótdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chirping sound made by birds.
- hót, líu lođộng từA2nội động từ (intransitive)To make a series of short, high‑pitched sounds like birds.
- bồn chồn, hưng phấndanh từB1đếm được (countable)A state of nervous excitement.
- run rẩy, bồn chồnđộng từB2To feel a slight trembling of nerves; to be excited.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twitterNguyên thể (infinitive)
- twittersSố nhiều (plural)
- twitteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- twitteringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- twitter (on) (about sb/sth)chim hót (về ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Rung hình xen kẽ
- không đếm được (uncountable)Unwanted flicker that occurs in interlaced displays when the image contains vertical detail that approaches the horizontal resolution of the video format.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc twitterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitwitren
- từ tiếng Anh cổ*twiterian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*twitwiʀōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi thường nghe tiếng chim hót líu lo trong công viên.
- .Anh ấy đang bồn chồn.
- field-rate.Hiện tượng rung hình xen kẽ xảy ra trên màn hình quét xen kẽ ở tốc độ nửa trường.