Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twitterer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người, hoặc cái đó, twitter
danh từ
One who, or that which, twitters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twitterer
Dạng gốc
(base form)
twitterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
twitter
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chatterbox
babbler
Họ từ
(word family)
cùng gốc
twitterer
twitter
Tiếng hót, tiếng chim hót
danh từ, động từ
AI
1
Người
1
Người
1
Người