Dịch

chatterbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trò chuyện hoặc nói chuyện quá mứcdanh từOne who chats or talks to excess.
  2. Đồng nghĩa với cootie catcherdanh từSynonym of cootie catcher (“children's fortune-telling device”).
  3. Đồng nghĩa với chatterbotdanh từSynonym of chatterbot.
  4. The orchid Epipactis gigantea.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatterboxDạng gốc (base form)
  2. chatterboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [] [, ] [, ' ] : .

AI