chatterbox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trò chuyện hoặc nói chuyện quá mứcdanh từOne who chats or talks to excess.
- Đồng nghĩa với cootie catcherdanh từSynonym of cootie catcher (“children's fortune-telling device”).
- Đồng nghĩa với chatterbotdanh từSynonym of chatterbot.
- The orchid Epipactis gigantea.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chatterboxDạng gốc (base form)
- chatterboxesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- [] [, ] [, ' ] : .