Dịch

prattle

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bập bẹ, bi bôđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To speak incessantly and in an inconsequential or childish manner; to babble.
  2. Chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)Silly, childish talk; babble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prattleNguyên thể (infinitive)
  2. prattlesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. prattledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. prattlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • prattle on/awaynói huyên thuyênShe let him prattle away.Cô ấy để mặc anh ta nói huyên thuyên.
  • prattle about sthnói huyên thuyên về chuyện gìWhat are you two prattling about?Hai người đang nói huyên thuyên chuyện gì vậy?
  • prattle on/away about sb/sthnói huyên thuyên về ai/chuyện gìShe prattled on about her children all evening.Cô ấy nói huyên thuyên về các con mình cả buổi tối.

Cụm từ (phrase)

prittle-prattledanh từNói chuyện trống rỗng; chuyện tầm phào

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bập bẹ
Chuyện dớ dẩn trẻ con

Ví dụ

  • , , . . , , .
  • [...] , ; [...]
  • .

AI