prattle
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bập bẹ, bi bôđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To speak incessantly and in an inconsequential or childish manner; to babble.
- Chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)Silly, childish talk; babble.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prattle on/awaynói huyên thuyênShe let him prattle away.Cô ấy để mặc anh ta nói huyên thuyên.
- prattle about sthnói huyên thuyên về chuyện gìWhat are you two prattling about?Hai người đang nói huyên thuyên chuyện gì vậy?
- prattle on/away about sb/sthnói huyên thuyên về ai/chuyện gìShe prattled on about her children all evening.Cô ấy nói huyên thuyên về các con mình cả buổi tối.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prittle-prattledanh từ | danh từ | Nói chuyện trống rỗng; chuyện tầm phào |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- twitterđồng nghĩađồng nghĩa, nói lảm nhảm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prattleVí dụ
- , , . . , , .
- [...] , ; [...]
- .