Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prattlement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyện tầm phào; trò chuyện trẻ con
danh từ
không đếm được
(uncountable)
prattle; childish chatter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prattlement
Dạng gốc
(base form)
prattlement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prattle
+
-ment
AI
1
Chuyện tầm phào
1
Chuyện tầm phào
1
Chuyện tầm phào