Dịch

prattlement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyện tầm phào; trò chuyện trẻ condanh từkhông đếm được (uncountable)prattle; childish chatter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prattlementDạng gốc (base form)
  2. prattlementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI