Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prattlebox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay nói; một hộp trò chuyện
danh từ
A talkative person; a chatterbox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prattlebox
Dạng gốc
(base form)
prattlebox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prattle
+
box
Ví dụ
At
last
the
old
prattlebox
having
made
a
short
pause
to
recover
breath
from
the
narrative
of
the
cordial
,
[...]
AI
1
Người hay nói
1
Người hay nói
1
Người hay nói