balbucear
C2động từ (verb)
/balbuθeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nói lắp, lắp bắpđộng từto stutter, to stammer
- Lảm nhảmđộng từto prattle, to babble
- Nói ngọngđộng từto lisp
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể balbucearDanh động từ balbuceandoPhân từ balbuceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | balbuceo |
| tú | balbuceas |
| él/ella/Ud. | balbucea |
| nosotros | balbuceamos |
| vosotros | balbuceáis |
| ellos/Uds. | balbucean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nói lắp
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- twitterTiếng Anhtương đương