Nghĩa chính
- Chuyện phiếm, chuyện xã giaodanh từkhông đếm được (uncountable)Idle conversation, typically regarding innocuous or unimportant subjects, usually engaged in at social gatherings out of politeness.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| small-talkerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào cuộc nói chuyện nhỏ |
Ví dụ
- Tôi đã chuyện phiếm với một nhúm các dân biểu Hạ viện
- , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha