chit-chat
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng; nói chuyện bình thường, thường là về những vấn đề tầm thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Light conversation; casual talk, usually about trivial matters.
- Chuyện phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gossip.
- Tham gia vào cuộc nói chuyện nhỏ, để thảo luận về những vấn đề không quan trọngđộng từnội động từ (intransitive)To engage in small talk, to discuss unimportant matters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chit-chatNguyên thể (infinitive)
- chit-chatsSố nhiều (plural)
- chit-chattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chit-chattingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chit-chattytính từ | tính từ | Có xu hướng tán gẫu; nói hành; nói nhiều |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . .
- .
- .