Dịch

chit-chat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng; nói chuyện bình thường, thường là về những vấn đề tầm thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Light conversation; casual talk, usually about trivial matters.
  2. Chuyện phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gossip.
  3. Tham gia vào cuộc nói chuyện nhỏ, để thảo luận về những vấn đề không quan trọngđộng từnội động từ (intransitive)To engage in small talk, to discuss unimportant matters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chit-chatNguyên thể (infinitive)
  2. chit-chatsSố nhiều (plural)
  3. chit-chattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chit-chattingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

chit-chattytính từCó xu hướng tán gẫu; nói hành; nói nhiều

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . .
  • .
  • .

AI