Dịch

claver

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈklævɚ/

Nghĩa chính

  1. Người nói chuyện tầm phàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Frivolous or nonsensical talk; prattle; chatter.
  2. Nói chuyện tầm phàođộng từTo gossip or chit-chat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claverDạng gốc (base form)
  2. claversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotsclaver

Ví dụ

  • .

AI