cháchara
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat͡ʃaɾa/
Nghĩa chính
- Nói lảm nhảm, lảm nhảmdanh từchatter, babble
- Chuyện phiếm, tán gẫudanh từsmall talk, chit-chat, chit-chatting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chácharaDạng gốc (base form)
- chácharasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de cháchara | Chưa có nghĩa |