Dịch

cháchara

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat͡ʃaɾa/

Nghĩa chính

  1. Nói lảm nhảm, lảm nhảmdanh từchatter, babble
  2. Chuyện phiếm, tán gẫudanh từsmall talk, chit-chat, chit-chatting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chácharaDạng gốc (base form)
  2. chácharasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar de chácharaChưa có nghĩa

AI