foretalk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời nói đầudanh từkhông đếm được (uncountable)A foreword; preface.
- Cuộc nói chuyện nhỏ được sử dụng trước cuộc trò chuyện có ý nghĩa hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Small talk used prior to more meaningful conversation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , — , , , […]
- , .