Dịch

foretalk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói đầudanh từkhông đếm được (uncountable)A foreword; preface.
  2. Cuộc nói chuyện nhỏ được sử dụng trước cuộc trò chuyện có ý nghĩa hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Small talk used prior to more meaningful conversation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — , , , […]
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI