Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Trước: gốc đang xảy ra sớm hơn trong thời giantiền tốBefore: the root is happening earlier in time.
- Giai đoạn đầu của thời kỳ rễtiền tốThe early stage of the root time period
- Trực tiếp hoặc ngay trước thời giantiền tốDirectly or immediately preceding in time.
- Vị trí ở phía trước hoặc gần phía trướctiền tốPositioned at or near the front.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fore-enddanh từ | danh từ | Đầu hướng về phía trước của vật thể; mặt trước |
| fore-giveđộng từ | động từ | Có một điềm báo; dự đoán hoặc dự đoán |
| fore-milkdanh từ | danh từ | Sữa non; những con thú |
| fore-elderdanh từ | danh từ | Tổ tiên hoặc tổ tiên |
| fore-flooddanh từ | danh từ | Thời kỳ thủy triều lên; thủy triều tới |
| fore-triedtính từ | tính từ | Đã thử hoặc kiểm tra trước; đã được chứng minh |
| fore-handedtính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Nhìn về tương lai; hiển thị tầm nhìn xa; khôn ngoan |
| fore-and-afttính từ | tính từ | Từ đằng mũi đến đắng lái, suốt chiều dài (con tàu) |
15 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 15
Phần trước của một con tàu
- The fore of a ship.
Họ từ (word family)
cùng gốc fore-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifore-
- từ tiếng Anh cổfore-
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*forē-