Dịch

fore-flood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ thủy triều lên; thủy triều tớidanh từkhông đếm được (uncountable)The period when the tide is rising; incoming tide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fore-floodDạng gốc (base form)
  2. fore-floodsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fore-flood

  1. từ tiếng Anh trung đạiforeflod

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI