Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fore-give
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Có một điềm báo; dự đoán hoặc dự đoán
động từ
to have a foreboding; to anticipate or predict
Nguồn gốc
(etymology)
fore-
+
give
AI
1
Có một điềm báo
1
Có một điềm báo
1
Có một điềm báo