Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fore-end
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu hướng về phía trước của vật thể; mặt trước
danh từ
The forward-facing end of an object; front end.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fore-end
Dạng gốc
(base form)
fore-end
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fore-
+
end
từ tiếng Anh trung đại
for-ende
AI
1
Đầu hướng về phía trước của vật thể
1
Đầu hướng về phía trước của vật thể
1
Đầu hướng về phía trước của vật thể