Nghĩa chính
- Trước; về mặt thể chất ở phía trướctiền tốBefore; physically in front of.
- Đồng nghĩa với anteriortiền tốSynonym of anterior.
- Trước; sớm hơn trong thời gian; trước đótiền tốBefore; earlier in time; beforehand.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certified pre-owned | Đã qua kiểm định chính hãng | |
| pre-optính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Xảy ra trước khi phẫu thuật |
| pre-ampdanh từ | danh từ | Bộ tiền khuếch đại |
| pre-meddanh từ | danh từ | Chương trình học thuật ở bậc đại học, thường là về hóa sinh hoặc các ngành khoa học liên quan, nhằm chuẩn bị cho sinh viên theo đuổi các nghiên cứu sau đại học hoặc sau đại học về y học |
| pre-nutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với precum |
| pre-poodanh từ | danh từ | Loại dưỡng tóc được áp dụng trước khi gội đầu |
| pre-seeđộng từ | động từ | Thấy trước |
| pre-tinđộng từ | động từ | Phủ (một kim loại) bằng chất hàn hoặc hợp kim thiếc trước khi hàn hoặc hàn đồng |
Họ từ (word family)
cùng gốc pre-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipre-
- từ tiếng Latinhprae-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha