preheat
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nung sơ bđộng từngoại động từ (transitive)To heat beforehand or in advance, to heat something in preparation for further action.
- Sự nung trước, việc làm nóng trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of heating before another process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preheatNguyên thể (infinitive)
- preheatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- preheatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- preheatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- preheat sthlàm nóng trước cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preheat oven | Làm nóng lò |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc preheatTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- làm ấm phòng trống cho khách
- 300° .Đun nóng trước lò lên 300°F.
- 130 .Làm nóng lò trước ở nhiệt độ 130 độ.