Dịch

preheat

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nung sơ bđộng từngoại động từ (transitive)To heat beforehand or in advance, to heat something in preparation for further action.
  2. Sự nung trước, việc làm nóng trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of heating before another process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preheatNguyên thể (infinitive)
  2. preheatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. preheatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. preheatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • preheat sthlàm nóng trước cái gì

Cụm từ (phrase)

preheat ovenLàm nóng lò

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc preheat

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • làm ấm phòng trống cho khách
  • 300° .Đun nóng trước lò lên 300°F.
  • 130 .Làm nóng lò trước ở nhiệt độ 130 độ.

AI