Dịch

foreheat

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với preheatđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of preheat (“heat in advance”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc foreheat

Ví dụ

  • , .

AI