Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-amp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ tiền khuếch đại
danh từ
A preamplifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pre-amp
Dạng gốc
(base form)
pre-amp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ tiền khuếch đại
1
Bộ tiền khuếch đại
1
Bộ tiền khuếch đại