Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-nut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với precum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of precum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
precum
AI
1
Đồng nghĩa với precum
1
Đồng nghĩa với precum
1
Đồng nghĩa với precum