precum
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chất lỏng Cowper; xuất tinh trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)Cowper's fluid; pre-ejaculate.
- Giải phóng chất lỏng Cowper (xuất tinh sớm)động từTo release Cowper's fluid (pre-ejaculate).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- pređồng nghĩaDạng đầy đủ của từ này.