Dịch

talk

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/tɔːk/US/tɔk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. nói chuyện, trò chuyệnđộng từA1nội động từ (intransitive)to say words aloud to someone; to have a conversation
  2. thảo luận, bàn luận, nói vềđộng từA2ngoại động từ (transitive)to discuss a particular topic or subject with someone
  3. cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, cuộc nói chuyệndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a conversation or discussion, often serious or private
  4. bài nói chuyện, bài thuyết trìnhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a speech or presentation given to a group on a particular subject

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talkNguyên thể (infinitive)
  2. talksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. talkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. talkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • talk to sbnói chuyện với aiWho were you talking to just now?Lúc nãy anh đang nói chuyện với ai vậy?
  • talk to yourselftự nói với chính mìnhWatch the scene where Don talks to himself in the mirror while shaving.Xem cảnh Don tự nói với chính mình trong gương khi đang cạo râu.
  • talk with sbnói chuyện với aiWe looked around the school and talked with the principal.Chúng tôi đi tham quan trường và nói chuyện với hiệu trưởng.
  • talk about sb/sthnói về ai/điều gìThey talk a lot about the inspiration for their music.Họ nói nhiều về nguồn cảm hứng cho âm nhạc của mình.
  • talk to/with sb about sb/sthnói với ai về ai/điều gìShe started talking loudly to her friends about the film they'd just seen.Cô ấy bắt đầu nói lớn với bạn bè về bộ phim họ vừa xem.
  • talk of doing sthnói đến việc làm gìMary is talking of looking for another job.Mary đang nói đến việc tìm một công việc khác.

13 nghĩa khác

Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 6
Nói
  1. ngoại động từ (transitive)To speak (a certain language).

Ví dụ

  • ?Bạn đã nói chuyện với ai?
  • .Họ ngồi xuống để bàn luận về công việc.
  • .Thỉnh thoảng chúng tôi nói tiếng Pháp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nói chuyện
Cuộc trò chuyện
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitalken
  2. từ tiếng Anh cổ*tealcian“to talk, chat”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*talkōn
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitalk

AI