Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- nói chuyện, trò chuyệnđộng từA1nội động từ (intransitive)to say words aloud to someone; to have a conversation
- thảo luận, bàn luận, nói vềđộng từA2ngoại động từ (transitive)to discuss a particular topic or subject with someone
- cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, cuộc nói chuyệndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a conversation or discussion, often serious or private
- bài nói chuyện, bài thuyết trìnhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a speech or presentation given to a group on a particular subject
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- talk to sbnói chuyện với aiWho were you talking to just now?Lúc nãy anh đang nói chuyện với ai vậy?
- talk to yourselftự nói với chính mìnhWatch the scene where Don talks to himself in the mirror while shaving.Xem cảnh Don tự nói với chính mình trong gương khi đang cạo râu.
- talk with sbnói chuyện với aiWe looked around the school and talked with the principal.Chúng tôi đi tham quan trường và nói chuyện với hiệu trưởng.
- talk about sb/sthnói về ai/điều gìThey talk a lot about the inspiration for their music.Họ nói nhiều về nguồn cảm hứng cho âm nhạc của mình.
- talk to/with sb about sb/sthnói với ai về ai/điều gìShe started talking loudly to her friends about the film they'd just seen.Cô ấy bắt đầu nói lớn với bạn bè về bộ phim họ vừa xem.
- talk of doing sthnói đến việc làm gìMary is talking of looking for another job.Mary đang nói đến việc tìm một công việc khác.
Cụm động từ (phrasal verb)
- talkatNói mà không lắng nghe
- talktoThể hiện sự bắt đầu của một mối quan tâm lãng mạn đối với; tán tỉnh trong một khoảng thời gian với hy vọng phát triển một mối quan hệ lãng mạn
- talkoverThảo luận; trò chuyện về một vấn đề hoặc vấn đề
- talkbackTrả lời một cách xấc xược hoặc thô lỗ; trả lời một cách táo bạo hoặc thô lỗ
- talkaboutĐúng là, thật là
- talkthroughNói với (ai đó) từng bước cách làm điều gì đó
- talkoutGiải quyết (một vấn đề) bằng cách nói về nó
- talkaroundThuyết phục ai đó bằng lý lẽ bằng lời nói
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 6
Nói
- ngoại động từ (transitive)To speak (a certain language).
Ví dụ
- ?Bạn đã nói chuyện với ai?
- .Họ ngồi xuống để bàn luận về công việc.
- .Thỉnh thoảng chúng tôi nói tiếng Pháp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nói chuyện
Cuộc trò chuyện
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc talkNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitalken
- từ tiếng Anh cổ*tealcian“to talk, chat”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*talkōn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitalk
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- addressđồng nghĩaThường ngắn và ít trang trọng hơn một “address” chính thức.
- presentationđồng nghĩaít trang trọng hơn, thường là bài nói ngắn
- saydễ nhầmnhấn mạnh vào cuộc hội thoại, trao đổi qua lại giữa hai hay nhiều người.
- speakdễ nhầm, đồng nghĩatalk nhấn mạnh tính tương tác hai chiều và sự trò chuyện xã giao nhiều hơn speak.
- speechdễ nhầm“Talk” có thể chỉ cuộc trò chuyện, bài giảng ngắn hoặc một bài nói không chính thức; vì vậy không nên định nghĩa nó chỉ là “cuộc trò chuyện”.
- telldễ nhầm"Talk" nhấn mạnh vào hành động trò chuyện, đàm thoại qua lại giữa hai hoặc nhiều người (dùng "talk to/with someone").