Dịch

talk back

động từ (verb)
UK/ˌtɔːk ˈbæk/US/ˌtɔk ˈbæk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trả lời một cách xấc xược hoặc thô lỗ; trả lời một cách táo bạo hoặc thô lỗđộng từnội động từ (intransitive)To reply impertinently or rudely; to answer in a cheeky or rude manner.
  2. Đáp lại sự thiếu tôn trọngđộng từTo return disrespect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talk backNguyên thể (infinitive)
  2. talks backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. talked backQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. talking backPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI