Nghĩa chính
- Trả lời một cách xấc xược hoặc thô lỗ; trả lời một cách táo bạo hoặc thô lỗđộng từnội động từ (intransitive)To reply impertinently or rudely; to answer in a cheeky or rude manner.
- Đáp lại sự thiếu tôn trọngđộng từTo return disrespect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talk backNguyên thể (infinitive)
- talks backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- talked backQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- talking backPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc talk backVí dụ
- .
- .
- .