responder
A1động từ (verb)
Hay gặp/responˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- trả lời, hồi đápđộng từA1To give an answer to a question, message, call, or request.
- phản ứng, đáp ứngđộng từB1To react or give a result in response to an action, event, or treatment.
- cãi lại, vặn lạiđộng từB1To speak back to someone in a rude, defiant, or disrespectful way.
- chịu trách nhiệm, bảo lãnh, bảo đảmđộng từB2To be responsible for someone or to promise that someone will act properly.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể responderDanh động từ respondiendoPhân từ respondido
| Presente | |
|---|---|
| yo | respondo |
| tú | respondes |
| él/ella/Ud. | responde |
| nosotros | respondemos |
| vosotros | respondéis |
| ellos/Uds. | responden |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| responder a una pregunta | Trả lời câu hỏi | |
| responder al tratamiento | Đáp ứng điều trị | |
| responder de algo | Chịu trách nhiệm về điều gì | |
| responder por alguien | Đứng ra bảo đảm cho ai | |
| responder a una emergencia | Ứng phó với tình huống khẩn cấp | |
| responder al nombre de | Đáp lại cái tên (được gọi) | |
| responder con insolencia | Đáp lại hỗn láo | |
| responder de mala manera | Vặn lại thái quá |
Ví dụ
- .Bạn không bắt buộc phải trả lời câu hỏi đó.
- .Bây giờ tôi sẽ không trả lời thêm câu hỏi nào nữa.
- .Tôi không thể trả lời quá nhiều câu hỏi cùng một lúc.
Họ từ (word family)
cùng gốc responderTừ liên quan (related word)