replicar
C1động từ (verb)
/repliˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhân bản, sao chépđộng từto replicate
- Đáp lại, cãi lại, phản bácđộng từto answer, reply, retort, rejoin
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể replicarDanh động từ replicandoPhân từ replicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | replico |
| tú | replicas |
| él/ella/Ud. | replica |
| nosotros | replicamos |
| vosotros | replicáis |
| ellos/Uds. | replican |
Họ từ (word family)
cùng gốc replicarVí dụ
- .
- , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- responderdễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng để đáp lại lập luận hoặc nhận xét; có thể mang sắc thái phản bác.