Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- trả lời, đáp lạiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To answer someone or something by speaking, writing, or acting in response.
- câu trả lời, lời đáp, sự phản hồidanh từA2A written or spoken response to a question, request, or message.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reply to sb/sthtrả lời ai/câu hỏi/bức thư/cái gìto reply to a question/an email/a queryđể trả lời một câu hỏi/một email/một thắc mắc
- reply with sthtrả lời bằng cái gìShe simply replied with a smile.Cô ấy chỉ trả lời bằng một nụ cười.
- reply to sb/sth with sthtrả lời ai/cái gì bằng cái gìHe replied to her question with a scowl.Anh ấy trả lời câu hỏi của cô bằng một cái nhăn mặt.
- reply that…trả lời rằng…The senator replied that he was not in a position to comment.Thượng nghị sĩ trả lời rằng ông không ở vị trí có thể bình luận.
- reply to sth (with sth)đáp lại cái gì (bằng cái gì)The terrorists replied to the government's statement with more violence.Những kẻ khủng bố đã đáp lại tuyên bố của chính phủ bằng bạo lực nhiều hơn.
- reply to sthcâu trả lời cho cái gìI got some interesting replies to my post about online banking.Tôi nhận được một số câu trả lời thú vị cho bài đăng về ngân hàng trực tuyến.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| await a reply | Chờ đợi câu trả lời | |
| in reply to | Để đáp lại | |
| prompt reply | Lời hồi đáp nhanh chóng | |
| reply to a letter | Trả lời thư | |
| reply to a question | Trả lời câu hỏi | |
| send a reply | Gửi lời hồi đáp | |
| reply to someone | Trả lời ai đó | |
| auto-replydanh từ | danh từ | Tính năng trong phần mềm e-mail gửi trả lời tự động, được sử dụng chẳng hạn khi người nhận thư đang đi nghỉ |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Vọng lại
- nội động từ (intransitive)Vọng lại, lặp lạiTo repeat something back; to echo.
Xuất hiện ở từ khác
- answerdễ nhầm, đồng nghĩaReply thường dùng khi hồi âm qua thư từ hoặc tin nhắn; answer mang tính khái quát hơn và dùng trực tiếp với câu hỏi, bài tập.
- asktrái nghĩađáp lại lời ai đó
- askedtrái nghĩađã hồi đáp
- askingtrái nghĩađáp lại thay vì hỏi.
- responseđồng nghĩaDùng phổ biến trong văn nói và viết hàng ngày.
- returnđồng nghĩatrả lời
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc replyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireplyen
- từ tiếng Pháp cổreplier“to reply”
- từ tiếng Latinhreplico“to fold back”
Ví dụ
- ?Bạn đã trả lời như thế nào?
- […] , .[…] ghi bàn cho Blades, Downes và Prendergast đã ghi bàn đáp trả cho Owls.
- , , . , , .Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.