auto-reply
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính năng trong phần mềm e-mail gửi trả lời tự động, được sử dụng chẳng hạn khi người nhận thư đang đi nghỉdanh từkhông đếm được (uncountable)A feature in e-mail software that sends automatic replies, used for instance when the recipient of a message is on holiday.
- Tin nhắn được gửi bằng phương tiện nàydanh từđếm được (countable)A message sent by this means.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auto-replyDạng gốc (base form)
- auto-repliesSố nhiều (plural)