Dịch

auto-reply

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính năng trong phần mềm e-mail gửi trả lời tự động, được sử dụng chẳng hạn khi người nhận thư đang đi nghỉdanh từkhông đếm được (uncountable)A feature in e-mail software that sends automatic replies, used for instance when the recipient of a message is on holiday.
  2. Tin nhắn được gửi bằng phương tiện nàydanh từđếm được (countable)A message sent by this means.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auto-replyDạng gốc (base form)
  2. auto-repliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI