Dịch

response

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ɹɪˈspɒns/US/ɹɪˈspɑns/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. phản hồi, sự hưởng ứng, câu trả lờidanh từA2An answer or reply to a question, letter, or message.
  2. phản ứngdanh từB1A reaction to something that happens, is said, or is done.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. responseDạng gốc (base form)
  2. responsesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • response to sb/sthphản hồi cho ai/cái gìI received an immediate response to my request.Tôi nhận được phản hồi ngay lập tức cho yêu cầu của mình.
  • in response to sthđể phản hồi cái gìI am writing in response to your enquiry.Tôi viết thư này để phản hồi yêu cầu của quý vị.
  • in responseđể phản hồiJack just nodded in response.Jack chỉ gật đầu để phản hồi.
  • in response to sb/sthđể phản ứng lại ai/cái gìThe product was developed in response to demand.Sản phẩm được phát triển để phản ứng lại nhu cầu.

Cụm từ (phrase)

emotional responsePhản ứng cảm xúc
immediate responsePhản ứng tức thì
immune responsedanh từĐáp ứng miễn dịch
in response toĐáp lại
positive responsePhản hồi tích cực
quick responsePhản hồi nhanh chóng
response timedanh từKhoảng thời gian giữa việc áp dụng kích thích và phản ứng liên quan từ tế bào hoặc mô
emergency responsedanh từỨng phó khẩn cấp

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Lời sấm truyền
  1. Lời sấm truyền, lời thần phánAn oracular answer.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phản ứng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirespounse
  2. từ tiếng Pháp cổrespons
  3. từ tiếng Latinhrespōnsum

Ví dụ

  • .Cảm ơn bạn đã phản hồi.
  • .Anh ấy không đưa ra câu trả lời nào.
  • được hưởng ứng nhiệt liệt

AI