Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- phản hồi, sự hưởng ứng, câu trả lờidanh từA2An answer or reply to a question, letter, or message.
- phản ứngdanh từB1A reaction to something that happens, is said, or is done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- responseDạng gốc (base form)
- responsesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- response to sb/sthphản hồi cho ai/cái gìI received an immediate response to my request.Tôi nhận được phản hồi ngay lập tức cho yêu cầu của mình.
- in response to sthđể phản hồi cái gìI am writing in response to your enquiry.Tôi viết thư này để phản hồi yêu cầu của quý vị.
- in responseđể phản hồiJack just nodded in response.Jack chỉ gật đầu để phản hồi.
- in response to sb/sthđể phản ứng lại ai/cái gìThe product was developed in response to demand.Sản phẩm được phát triển để phản ứng lại nhu cầu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emotional response | Phản ứng cảm xúc | |
| immediate response | Phản ứng tức thì | |
| immune responsedanh từ | danh từ | Đáp ứng miễn dịch |
| in response to | Đáp lại | |
| positive response | Phản hồi tích cực | |
| quick response | Phản hồi nhanh chóng | |
| response timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian giữa việc áp dụng kích thích và phản ứng liên quan từ tế bào hoặc mô |
| emergency responsedanh từ | danh từ | Ứng phó khẩn cấp |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Lời sấm truyền
- Lời sấm truyền, lời thần phánAn oracular answer.
Xuất hiện ở từ khác
- answerđồng nghĩaTừ trung tính, thường dùng khi nói về phản hồi trong văn bản hoặc báo cáo.
- reactiondễ nhầm, đồng nghĩaTừ rộng hơn, thường chỉ lời trả lời hoặc phản hồi có chủ đích.
- replyđồng nghĩađồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến trong mọi ngữ cảnh giao tiếp
- respuestaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 回答Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phản ứng
Họ từ (word family)
cùng gốc responseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirespounse
- từ tiếng Pháp cổrespons
- từ tiếng Latinhrespōnsum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cảm ơn bạn đã phản hồi.
- .Anh ấy không đưa ra câu trả lời nào.
- được hưởng ứng nhiệt liệt