Dịch

responsa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các quyết định và phán quyết bằng văn bản được đưa ra bởi các học giả pháp lý để trả lời các câu hỏi được gửi đến họdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A body of written decisions and rulings given by legal scholars in response to questions addressed to them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. responsaDạng gốc (base form)
  2. responsum (bất quy tắc)Số ít (singular)

Số ít không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc responsa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrespōnsa

AI