Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
emotional response
UK
/
ɪ
ˈ
m
əʊ
ʃ
ə
n
ə
l
ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɒ
n
s
/
US
/
ɪ
ˈ
m
oʊ
ʃ
n
ə
l
ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɑ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Phản ứng cảm xúc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
evoke an emotional response
Gợi ra phản ứng cảm xúc
AI
1
Phản ứng cảm xúc
1
Phản ứng cảm xúc
1
Phản ứng cảm xúc