Dịch

responsive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Dễ dàng; thuận lợitính từAnswering, replying or responding
  2. Có phản ứng, đáp ứngtính từAble to receive and respond to external stimuli.
  3. Đối âmtính từUsing antiphons; antiphonal.
  4. Nhạy cảm, dễ thấu cảmtính từSusceptible to the feelings of others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. responsiveDạng gốc (base form)
  2. more responsiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most responsiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • responsive (to sb/sth)phản ứng nhanh (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

responsive designdanh từThiết kế đáp ứng
responsive layoutGiao diện thích ứng
responsive to criticismBiết tiếp thu phê bình
responsive websiteTrang web tương thích
responsive web designdanh từPhương pháp thiết kế web giúp các trang Web hiển thị tốt trên nhiều thiết bị và kích thước màn hình khác nhau nhằm đảm bảo tính khả dụng và sự hài lòng

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Tương thích
  1. Tương thích, đáp ứngAutomatically resizing and repositioning elements to fit the available space.

Ví dụ

  • , : .Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu ngắn gọn hai phương pháp khác nhau để tạo trang web cho nhiều đối tượng người dùng: thiết kế đa phục vụ và thiết kế tương thích.
  • .Anh ấy rất tử tế và đáp ứng.
  • cử chỉ đáp lại

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhạy cảm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiresponsif
  2. từ tiếng Latinh muộnresponsivus

AI