Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
responsive design
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɒ
n
.
s
ɪ
v
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɑ
n
.
s
ɪ
v
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thiết kế đáp ứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Short for responsive web design
AI
1
Thiết kế đáp ứng
1
Thiết kế đáp ứng
1
Thiết kế đáp ứng