Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empático
C2
tính từ
(adjective)
/emˈpatiko/
Nghĩa chính
1
Đồng cảm
tính từ
empathic
2
Đáp ứng
tính từ
responsive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empático
Dạng gốc
(base form)
empátic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
empático
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
empátic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
responsive
Dễ dàng; thuận lợi
empathic
Thấu cảm, đồng cảm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
empático
empátic
amente
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
empatía
AI
1
Đồng cảm
2
Đáp ứng
1
Đồng cảm
2
Đáp ứng
1
Đồng cảm
2
Đáp ứng