Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Nhạy cảm, mẫn cảmtính từResponsive to stimuli.
- Nhạy cảm, dễ tổn thương, dễ tự áitính từEasily offended, upset, or hurt.
- Bảo mật, nhạy cảmtính từMeant to be concealed or kept secret.
- Nhà ngoại cảm, người ngoại cảmdanh từA person with a paranormal sensitivity to something that most cannot perceive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensitiveDạng gốc (base form)
- sensitivesSố nhiều (plural)
- more sensitiveSo sánh hơn (comparative)
- most sensitiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sensitive to sthnhạy cảm với cái gìShe is very sensitive to other people's feelings.Bà ấy rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác.
- sensitive about sthnhạy cảm về cái gìHe's very sensitive about his weight.Anh ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình.
- sensitive (to sth)nhạy (với cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly sensitive | Rất nhạy cảm | |
| sensitive information | Thông tin mật | |
| sensitive issue | Vấn đề nhạy cảm | |
| sensitive skin | Da nhạy cảm | |
| sensitive to something | Nhạy cảm với cái gì | |
| sensitive topic | Chủ đề nhạy cảm | |
| case sensitivetính từ | tính từ | Phân biệt chữ hoa/chữ thường |
| context-sensitivetính từ | tính từ | Nhạy cảm với bối cảnh; thể hiện hành vi khác nhau tùy thuộc vào một nhiệm vụ hoặc tình huống |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Tinh tế
- Tinh tế, ý tứ, biết thấu hiểuBeing aware of the feelings of others and taking care not to offend them.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sensitiveNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . "" "4", 4-6-2, . 2006 .Động cơ có vẻ hơi nhạy cảm với đường ray ướt, và do đó, công việc lên dốc ở phía bắc Dundee không được tốt như trước. Nhưng tôi đã ghi nhận sự "cảm động" tương tự này đối với những chiếc "A4" và những chiếc 4-6-2 hiện đại khác của Anh, vì vậy về mặt này, số 2006 cũng không phải là ngoại lệ.
- .Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
- .Đây là những tài liệu mật cao độ.