Nghĩa chính
- Nhạy cảm, khó xửtính từExtremely sensitive or volatile; easily disturbed to the point of becoming unstable; requiring caution or tactfulness.
- Dễ tự ái, nhạy cảmtính từEasily offended, oversensitive.
- Thích đụng chạmtính từInclined to engage in physical touch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- touchy (about sth)nhạy cảm (về điều gì), dễ tự ái (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| touchy-feelytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Có sở thích tiếp xúc cơ thể với người khác, đặc biệt là ở mức độ quá mức |
| touchy-feelerdanh từ | danh từ | Người nhạy cảm; một người thích tiếp xúc thân thể với người khác |
| touchy-feelinessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc tình trạng nhạy cảm |
Ví dụ
- , .Đó là một tình huống cực kỳ nhạy cảm, khi sự kiên nhẫn của mọi người đang cạn dần.
- , .Anh ấy có thể rất nhạy cảm khi bạn nói về đứa con trai bị ghẻ lạnh của anh ấy, vì vậy hãy tế nhị nhất có thể.
- , ?Anh ấy dễ tự ái nhỉ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc touchyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- funnyđồng nghĩaDễ bực bội hoặc nhạy cảm về một điều.