Dịch

touchy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhạy cảm, khó xửtính từExtremely sensitive or volatile; easily disturbed to the point of becoming unstable; requiring caution or tactfulness.
  2. Dễ tự ái, nhạy cảmtính từEasily offended, oversensitive.
  3. Thích đụng chạmtính từInclined to engage in physical touch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touchyDạng gốc (base form)
  2. touchierSo sánh hơn (comparative)
  3. touchiestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • touchy (about sth)nhạy cảm (về điều gì), dễ tự ái (về điều gì)

Cụm từ (phrase)

touchy-feelytính từ, danh từCó sở thích tiếp xúc cơ thể với người khác, đặc biệt là ở mức độ quá mức
touchy-feelerdanh từNgười nhạy cảm; một người thích tiếp xúc thân thể với người khác
touchy-feelinessdanh từTrạng thái hoặc tình trạng nhạy cảm

Ví dụ

  • , .Đó là một tình huống cực kỳ nhạy cảm, khi sự kiên nhẫn của mọi người đang cạn dần.
  • , .Anh ấy có thể rất nhạy cảm khi bạn nói về đứa con trai bị ghẻ lạnh của anh ấy, vì vậy hãy tế nhị nhất có thể.
  • , ?Anh ấy dễ tự ái nhỉ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI