Dịch

touchiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hay giận dỗi, tính dễ động lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being touchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touchinessDạng gốc (base form)
  2. touchinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . "" "4", 4-6-2, . 2006 .

AI