Dịch

handsy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dễ chạm tay vào người khác, đặc biệt là theo cách không phù hợp hoặc mang tính tình dụctính từProne to touching other people with one's hands, especially in an inappropriate or sexual manner.
  2. Di chuyển bàn tay và cổ tay quá mức khi thực hiện cú đánh hoặc vung vợttính từMoving the hands and wrists excessively when making a stroke or swing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handsyDạng gốc (base form)
  2. handsierSo sánh hơn (comparative)
  3. handsiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .. ( ): .., . . . . : . .. ( ): ( ) !
  • 5 9 140 , , , game's .
  • : ' . " ," , […].

AI