Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Được bao phủ bởi vảy hoặc vảy; do đó, rất thô hoặc thôtính từCovered with scales or scabs; hence, very coarse or rough.
- Kinh tởm, phản cảmtính từDisgusting, repellent.
- Nhục nhã, tai tiếng; liên quan đến bản thân bằng chất khủng khiếp hoặc dâm đãngtính từSalacious, scandalous; concerning oneself with lurid or lascivious substance.
- Về âm nhạc, viết lách, v.v.: thiếu sự trau chuốt; không du dương, không có âm nhạctính từOf music, writing, etc.: lacking refinement; unmelodious, unmusical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scabrousDạng gốc (base form)
- more scabrousSo sánh hơn (comparative)
- most scabrousSo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Khó khăn
- Khó khăn, gai góc, rắc rối, đòi hỏi sự khéo léoDifficult, thorny, troublesome, requiring tact.
Ví dụ
- , Noel’s .
- , .
- ? , — .
Họ từ (word family)
cùng gốc scabrousTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhscaber“scabrous, rough; scabby, mangy, itchy”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*skabʰ-“to scratch”