Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Vảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An incrustation over a sore, wound, vesicle, or pustule, formed during healing.
- Bệnh ghẻ cừu, bệnh ghẻ lởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mange, especially when it appears on sheep.
- Bệnh ghẻ khoai tâydanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several different diseases of potatoes producing pits and other damage on their surface, caused by streptomyces bacteria (but formerly believed to be caused by a fungus).
- Đóng vảy, lên vảyđộng từnội động từ (intransitive)To become covered by a scab or scabs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apple scabdanh từ | danh từ | Bệnh phổ biến ở cây họ Rosaceae, do nấm ascomycete Venturia inaequalis gây ra |
| plum scabdanh từ | danh từ | Bệnh nấm do Cladosporium carpophilum gây ra, ảnh hưởng đến mận, anh đào và đào |
| scab dutydanh từ | danh từ | Hành động bị bắt đi nhặt rác, đặc biệt là như một hình phạt |
| crown scabdanh từ | danh từ | Vết loét ung thư hình thành quanh các góc của móng ngựa |
| scab uniondanh từ | danh từ | Công đoàn phục vụ người sử dụng lao động nhiều hơn người lao động |
| powdery scabdanh từ | danh từ | Bệnh trên củ khoai tây do loài cercozoan Spongospora subterranea f. sp. dưới da, và được đặc trưng bởi các tổn thương nhỏ tiến triển thành mụn mủ nổi lên có chứa khối phấn |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Bệnh ghẻ thông thường
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Common scab, a relatively harmless variety of scab (potato disease) caused by Streptomyces scabies.
Ví dụ
- , .Bệnh ghẻ là nỗi kinh hoàng của người chăn cừu và mối nguy hiểm cho nghề nghiệp của họ.
- wasn′ .Phần vỏ chưa tróc vảy thì chi chít lỗ do bọ cánh cứng đục.
- , , .Các lớp nền phải được đục bớt để tạo điểm tựa vững chắc, không được chêm chèn giữa lớp lót và đá mặt, phải có mối nối vuông vức rộng tối đa một inch, và đá mặt phải được gọt phẳng để cho phép điều này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc scabNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscabb
- từ tiếng Anh cổsċeabb
- từ tiếng Bắc Âu cổskabb
Cùng gốc (doublet)shab